armored car
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe bọc thép quân sự: Một loại xe chiến đấu bọc thép, thường có bánh lốp, được trang bị giáp nhẹ và thường có súng máy. Loại xe này được sử dụng trong quân sự để vận chuyển binh lính hoặc tham gia chiến đấu.
- Xe chở tiền bọc thép: Một loại xe tải được bọc thép, có cửa và khóa chắc chắn, dùng để vận chuyển tiền bạc hoặc hàng hóa có giá trị. Xe này thường được sử dụng bởi các công ty bảo vệ hoặc ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa quân sự:
- The army used an armored car to patrol the dangerous streets. (Quân đội đã sử dụng một xe bọc thép để tuần tra những con đường nguy hiểm.)
- The armored car was equipped with a machine gun for defense. (Xe bọc thép được trang bị một khẩu súng máy để phòng vệ.)
Nghĩa vận chuyển tiền:
- The paintings were delivered to the museum in an air-conditioned armored car. (Những bức tranh đã được giao đến bảo tàng trong một xe chở tiền bọc thép có điều hòa không khí.)
- The security company uses armored cars to transport cash between banks. (Công ty bảo vệ sử dụng xe chở tiền bọc thép để vận chuyển tiền mặt giữa các ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Armored car" trong ngữ cảnh an ninh: Thường được dùng để chỉ các phương tiện chuyên dụng có khả năng chống đạn và chống trộm, được thiết kế để bảo vệ tài sản có giá trị.
- The armored car was specially reinforced to withstand explosive attacks. (Xe bọc thép đã được gia cố đặc biệt để chịu được các cuộc tấn công bằng chất nổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Armored vehicle (danh từ): Xe bọc thép (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả xe quân sự và dân sự).
- The armored vehicle was used to transport diplomats in the conflict zone. (Xe bọc thép được sử dụng để vận chuyển các nhà ngoại giao trong khu vực xung đột.)
- Armored truck (danh từ): Xe tải bọc thép (thường dùng trong ngữ cảnh vận chuyển hàng hóa hoặc tiền bạc).
- The armored truck arrived at the bank to collect the daily deposits. (Xe tải bọc thép đã đến ngân hàng để thu gom các khoản tiền gửi hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Armored personnel carrier (APC): Xe chở quân bọc thép (một loại xe bọc thép quân sự chuyên chở binh lính).
- Cash transport vehicle: Xe vận chuyển tiền mặt (thuật ngữ chính xác hơn cho xe chở tiền bọc thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load into an armored car: Chất hàng lên xe bọc thép.
- The security team carefully loaded the gold bars into the armored car. (Đội an ninh đã cẩn thận chất các thỏi vàng lên xe bọc thép.)
- Drive an armored car: Lái xe bọc thép.
- The driver was trained to drive an armored car in emergency situations. (Người lái xe đã được đào tạo để lái xe bọc thép trong các tình huống khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- "Like an armored car": (thành ngữ so sánh) Có nghĩa là rất an toàn, kiên cố, khó bị xâm phạm.
- His new house is like an armored car, with security cameras and reinforced doors. (Ngôi nhà mới của anh ấy giống như một xe bọc thép, với camera an ninh và cửa gia cố.)